[wài jiè]
ngoại giới
飞机的机身必须承受住外界的空气压力
fēi jī de jī shēn bì xū chéng shòu zhù wài jiè de kōng qì yā lì
Thân máy bay phải chịu được áp lực không khí bên ngoài
外界舆论
wài jiè yú lùn
Dư luận bên ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.