[wài chǎng]
ngoại trường
外场人儿讲究外场
wài chǎng rén ér jiǎng jiū wài chǎng
người ngoài cuộc coi trọng chuyện ngoài cuộc
外场人wài chǎng rén
ngoại trường nhân
người thành thạo, từng trải; người hiểu đời