[wài wù]
ngoại vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外务省wài wù shěng
ngoại vụ tỉnh
bộ ngoại giao
外务部wài wù bù
ngoại vụ bộ
Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh