[wài jiāo]
ngoại giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外交团wài jiāo tuán
ngoại giao đoàn
Đoàn ngoại giao
外交部wài jiāo bù
ngoại giao bộ
Bộ Ngoại giao; văn phòng ngoại giao; Bộ Ngoại vụ
外交官wài jiāo guān
ngoại giao quan
nhà ngoại giao
外交家wài jiāo jiā
ngoại giao gia
nhà ngoại giao
外交政策wài jiāo zhèng cè
ngoại giao chính sách
chính sách đối ngoại
外交部长wài jiāo bù zhǎng
ngoại giao bộ trưởng
bộ trưởng Bộ Ngoại giao
外交关系wài jiāo guān xì
ngoại giao quan hệ
quan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại
外交辞令wài jiāo cí lìng
ngoại giao từ lệnh
Lời lẽ ngoại giao; lời khách sáo vô thưởng vô phạt
外交特权wài jiāo tè quán
ngoại giao đặc quyền
quyền miễn trừ ngoại giao
外交手腕wài jiāo shǒu wàn
ngoại giao thủ oản
khéo léo ngoại giao
外交风波wài jiāo fēng bō
ngoại giao phong ba
khủng hoảng ngoại giao
外交事务wài jiāo shì wù
ngoại giao sự vụ
công việc đối ngoại