[wài fēn mì]
ngoại phân bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外分泌腺wài fēn mì xiàn
ngoại phân bí tuyến
tuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài