[mì]
bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泌乳mì rǔ
bí nhũ
sự tiết sữa
泌尿mì niào
bí niệu
đi tiểu; sự đi tiểu
泌阳mì yáng
bí dương
huyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
泌尿器mì niào qì
bí niệu khí
đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu
泌阳县mì yáng xiàn
bí dương huyện
huyện Biyang ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam
泌尿系统mì niào xì tǒng
bí niệu hệ thống
hệ tiết niệu
分泌fēn mì
phân bí
tiết ra; bài tiết
外分泌wài fēn mì
ngoại phân bí
ngoại tiết; bài tiết ra ngoài
内分泌nèi fēn mì
nội phân bí
nội tiết
分泌物fēn mì wù
phân bí vật
chất bài tiết
外分泌腺wài fēn mì xiàn
ngoại phân bí tuyến
tuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài
内分泌腺nèi fèn mì xiàn
nội phận
tuyến nội tiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.