[wài chū]
ngoại xuất
外出谋生
wài chū móu shēng
Ra ngoài kiếm sống
外出血wài chū xuè
ngoại xuất huyết
Chảy máu ngoài
外出访问wài chū fǎng wèn
ngoại xuất phỏng
thực hiện chuyến thăm chính thức
禁止外出jìn zhǐ wài chū
cấm chỉ ngoại xuất
cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc