[fá]
phạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罚写fá xiě
phạt tả
bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt
罚没fá méi
phạt một
phạt tiền và tịch thu
罚球fá qiú
phạt cầu
cú sút phạt; cú đá phạt
罚站fá zhàn
phạt trạm
bị phạt đứng yên như một hình phạt
罚跪fá guì
phạt quỵ
bị phạt quỳ trong thời gian dài
罚酒fá jiǔ
phạt tửu
uống rượu do thua cá cược
罚钱fá qián
phạt tiền
phạt tiền
罚锾fá huán
phạt hoàn
tiền phạt
罚单fá dān
phạt đơn
vé phạt; thông báo vi phạm
罚金fá jīn
phạt kim
phạt tiền; bị mất tiền
罚款fá kuǎn
phạt khoản
phạt tiền; hình phạt; phạt
罚俸fá fèng
phạt bổng
bị mất lương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.