[pàn fá]
phán phạt
守方球员在禁区犯规,一点球 尊重裁判的判罚
shǒu fāng qiú yuán zài jìn qū fàn guī , yì diǎn qiú zūn zhòng cái pàn de pàn fá
Cầu thủ đội phòng ngự phạm lỗi trong vòng cấm, một quả phạt đền. Tôn trọng quyết định của trọng tài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.