[ké pái]
xác bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壳牌公司ké pái gōng sī
xác bài công ti
Shell
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.