[shēng yīn]
thanh âm
声音大
shēng yīn dà
Tiếng to
他听见了敲门的声音报纸反映了群众的声音
tā tīng jiàn le qiāo mén de shēng yīn bào zhǐ fǎn yìng le qún zhòng de shēng yīn
Anh ấy nghe thấy tiếng gõ cửa, báo chí phản ánh tiếng nói của quần chúng
五声音阶wǔ shēng yīn jiē
ngũ thanh âm giai
âm giai ngũ cung
七声音阶qī shēng yīn jiē
thất thanh âm giai
thang âm bảy nốt