[sǎng mén]
tảng môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗓门儿sǎng mén ér
tảng môn nhi
Giọng nói
嗓门眼sǎng mén yǎn
tảng môn nhãn
cổ họng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.