[zhuàng zú tǔ xì]
tráng tộc thổ hí
壮族土戏态
zhuàng zú tǔ xì tài
Hí kịch Thổ của dân tộc Choang
奇壮族土戏
qí zhuàng zú tǔ xì
Hí kịch Thổ của dân tộc Choang kỳ lạ
壮族土戏语
zhuàng zú tǔ xì yǔ
Lời thoại hí kịch Thổ của dân tộc Choang
不可名壮族土戏
bù kě míng zhuàng zú tǔ xì
Vở kịch địa phương của dân tộc Choang không thể đặt tên.
供壮族土戏
gòng zhuàng zú tǔ xì
Cung cấp vở kịch địa phương của dân tộc Choang.
行壮族土戏
xíng zhuàng zú tǔ xì
Biểu diễn vở kịch địa phương của dân tộc Choang.
壮族土戏纸 告壮族土戏
zhuàng zú tǔ xì zhǐ gào zhuàng zú tǔ xì
Giấy vở kịch địa phương của dân tộc Choang, cáo vở kịch địa phương của dân tộc Choang.
奖壮族土戏委任壮族土戏
jiǎng zhuàng zú tǔ xì wěi rèn zhuàng zú tǔ xì
Hí kịch Thổ của dân tộc Choang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.