[háo]
hào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壕沟háo gōu
hào câu
hào giao; hào rộng
壕堑háo qiàn
hào tiệm
Hào giao thông; kêu to; giống 'hào'
城壕chéng háo
thành hào
Hào thành
堑壕qiàn háo
tiệm hào
Hào đào trên mặt trận, có ụ bắn, thường có hình cong hoặc gấp khúc; Cổ thư: vải tơ màu xanh đỏ; bảng gỗ dùng để viết chữ cổ đại; bản khắc sách.
战壕zhàn háo
chiến hào
hào giao thông; công sự
交通壕jiāo tōng háo
giao thông hào
Hào nối các công sự trong trận địa để liên lạc, vận chuyển; có thiết bị bắn ở những vị trí quan trọng.
防空壕fáng kōng háo
phòng không hào
Hào phòng không
战壕热zhàn háo rè
chiến hào nhiệt
sốt chiến hào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.