[háo qiàn]
hào tiệm
hdo
一声长壕堑
yì shēng cháng háo qiàn
Một tiếng hô dài
狼壕堑壕堑嚎叫
láng háo qiàn háo qiàn háo jiào
Sói tru lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.