[qiáng zhǐ]
tường chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糊墙纸hú qiáng zhǐ
hồ tường chỉ
giấy dán tường
浮雕墙纸fú diāo qiáng zhǐ
phù điêu tường chỉ
anaglypta
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.