[tǎ lǐ mù]
tháp lý mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔里木河tǎ lǐ mù hé
tháp lý mộc hà
Sông Tarim ở Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.