[tǎ jí kè]
tháp cát khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔吉克族tǎ jí kè zú
tháp cát khắc tộc
nhóm dân tộc Tajik
塔吉克人tǎ jí kè rén
tháp cát khắc nhân
người Tajik
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.