[dǔ sè]
đổ tắc
公路被坍塌下来的山石堵塞了の堵塞工作中的漏洞
gōng lù bèi tān tā xià lái de shān shí dǔ sè le の dǔ sè gōng zuò zhōng de lòu dòng
Đường bị đá lở từ trên núi chặn lại, công tác khắc phục tắc nghẽn
堵塞费dǔ sè fèi
đổ tắc phí
phí kẹt xe
交通堵塞jiāo tōng dǔ sè
giao thông đổ tắc
kẹt đường; tắc nghẽn giao thông