[dī]
đê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堤防dī fáng
đê phòng
đê; bờ kè; đê điều
堤坝dī bà
đê bá
đập; đê
堤堰dī yàn
đê yển
Đê chắn nước; đê
堤岸dī àn
đê ngạn
bờ kè; bờ; đê
堤拉米苏dī lā mǐ sū
đê lạp mễ tô
tiramisu
堤顶大路dī dǐng dà lù
đê đỉnh đại lộ
lối đi dạo
子堤zǐ dī
tử
Đê nhỏ
路堤lù dī
lộ đê
đê đường
决堤jué dī
quyết đê
vỡ đê; sụp đổ
海堤hǎi dī
hải đê
đê; đập; ngân chắn biển
那堤nà dī
na đê
latte
防波堤fáng bō dī
phòng ba đê
đê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.