[dī yàn]
đê yển
鏊修堤堰。di 义同“提”(tf)
ào xiū dī yàn 。di yì tóng “ tí ”(tf)
Sửa đắp đê. Nghĩa giống "đề" (đề)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.