[dī bà]
đê bá
要加紧修筑堤坝,以防水患
yào jiā jǐn xiū zhù dī bà , yǐ fáng shuǐ huàn
Phải khẩn trương đắp đê để chống lụt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.