[qiàn]
tiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堑壕qiàn háo
tiệm hào
Hào đào trên mặt trận, có ụ bắn, thường có hình cong hoặc gấp khúc; Cổ thư: vải tơ màu xanh đỏ; bảng gỗ dùng để viết chữ cổ đại; bản khắc sách.
路堑lù qiàn
lộ tiệm
hào
地堑dì qiàn
địa tiệm
hào, thung lũng rạn nứt
沟堑gōu qiàn
câu tiệm
Hào
天堑tiān qiàn
thiên tiệm
Vực thẳm tự nhiên, thường chỉ sông Trường Giang
壕堑háo qiàn
hào tiệm
Hào giao thông; kêu to; giống 'hào'
吃一堑长一智chī yí qiàn cháng yí zhì
cật nhất tiệm trường nhất trí
Ăn một lần đau, khôn một lần.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.