[jǐn]
cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
堇色jǐn sè
cận sắc
màu tím
堇菜jǐn cài
cận thái
cây hoa tím
三色堇sān sè jǐn
tam sắc cận
hoa păng-xê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.