[lú]
lư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垆坶lú mù
Đất mùn; đất thịt
垆埴lú zhí
lư thực
Đất sét đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.