汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
堂奥 (táng ào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
堂奥
【堂奧】
[táng ào]
đường ảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cổ thư: đồ hình
2
chỗ sâu trong nhà
3
vùng trung tâm
Ví dụ
窥其堂奥
kuī qí táng ào
Thấy được sự thâm sâu
Từ ghép
0 từ chứa “堂奥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
房屋的深处
2
腹地
3
借指深奥的道理或境界
窥其~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
堂
táng
đường
Sảnh lớn, phòng lớn dùng cho mục đích cụ thể; Mối quan hệ họ hàng bên nội (anh chị em họ, cháu); Nơi ở, nhà cửa (thường dùng trong cách nói tôn kính)
奥
ào
Sâu sắc, khó hiểu, huyền bí; Tên gọi tắt của nước Áo; Tên gọi tắt của Thế vận hội Olympic