基础代谢 (jī chǔ dài xiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
基础代谢【基礎代謝】
[jī chǔ dài xiè]
cơ sở đại tạ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mức tiêu hao năng lượng trong một đơn vị thời gian của người và động vật khi tỉnh táo, yên tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi vận động, thức ăn, căng thẳng thần kinh, thay đổi nhiệt độ bên ngoài.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.