[bù]
phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埠头bù tóu
phụ đầu
bến tàu; bến cảng
商埠shāng bù
thương phụ
cảng thương mại; cảng giao dịch; cảng hiệp ước
港埠gǎng bù
cảng phụ
cảng; bến cảng; ga hàng hải
船埠chuán bù
thuyền phụ
bến tàu; bến cảng
外埠wài bù
ngoại phụ
Nơi khác (thường chỉ thành phố lớn)
蚌埠bèng bù
bạng phụ
thành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy
轮埠lún bù
luân phụ
Bến tàu thủy
华埠huá bù
hoa phụ
Khu phố Tàu; cũng gọi là 唐人街[Tang2 ren2 jie1]
开埠kāi bù
khai phụ
mở cảng thông thương; mở cửa các cảng theo hiệp ước
本埠běn bù
bản phụ
thành phố này; thị trấn này
蚌埠市bèng bù shì
bạng phụ thị
thành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.