汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
港埠 (gǎng bù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
港埠
[gǎng bù]
cảng phụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cảng
2
bến cảng
3
ga hàng hải
Ví dụ
国际港埠
guó jì gǎng bù
Cảng quốc tế
Từ ghép
0 từ chứa “港埠”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
港口
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
港口;码头
国际~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
港
gǎng
cảng
Cảng biển, bến cảng; Hồng Kông; Tồn đọng (hàng hóa, tàu thuyền) tại cảng
埠
bù
phụ
Bến cảng, nơi tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả khách; Thành phố cảng, khu vực đô thị phát triển xung quanh một cảng biển hoặc sông lớn; Mở cảng, thiết lập hoạt động giao thương tại cảng