[bǎn xíng]
bản hình
服装板型
fú zhuāng bǎn xíng
Kiểu dáng quần áo
板型新颖。也作版型
bǎn xíng xīn yǐng 。 yě zuò bǎn xíng
Kiểu dáng mới lạ. Cũng viết là "kiểu dáng"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.