[xíng nán]
hình nam
反型男
fǎn xíng nán
Trai đẹp phản diện
内省型男
nèi xǐng xíng nán
Trai đẹp nội tâm
型男亲
xíng nán qīn
Trai đẹp thân mến
型男悟
xíng nán wù
Trai đẹp giác ngộ
不型男人事
bù xíng nán rén shì
Chuyện của người đàn ông không đẹp trai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.