[lú zhí]
lư thực
火垆埴
huǒ lú zhí
Đất sét lò nung
锅垆埴!(Lu)名姓。“鑪”另见847页“钟”
guō lú zhí !(Lu) míng xìng 。“ lú ” lìng jiàn 847 yè “ zhōng ”
Lò nung đất sét! (Lu) tên họ. “Lô” xem lại trang 847 “Chung”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.