汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
垂钓 (chuí diào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
垂钓
【垂釣】
[chuí diào]
thuỳ điếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
câu cá
Ví dụ
湖边垂钓
hú biān chuí diào
Câu cá bên hồ
Từ ghép
0 từ chứa “垂钓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
钓鱼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
钓鱼
湖边~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
垂
chuí
thuỳ
Treo, rủ xuống, buông xuống từ trên cao; Ở vị trí thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang; Gần đến, sắp xảy ra (thường mang ý tiêu cực)
钓
diào
điếu
Câu cá bằng lưỡi câu và mồi; Dùng mồi nhử, dụ dỗ, lừa gạt; Mưu cầu, tìm kiếm (danh tiếng, lợi lộc)