[diào yú]
điếu ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钓鱼台diào yú tái
điếu ngư đài
Quần đảo Điếu Ngư, nằm giữa Đài Loan và Okinawa, do Nhật Bản kiểm soát – nước gọi là Quần đảo Senkaku – nhưng Trung Quốc tuyên bố chủ quyền như là một phần lãnh thổ của mình
钓鱼岛diào yú dǎo
điếu ngư đảo
Quần đảo Điếu Ngư, Trung Quốc tuyên bố chủ quyền nhưng do Nhật Bản kiểm soát với tên gọi Quần đảo Senkaku, cũng gọi là Quần đảo Pinnacle
钓鱼杆diào yú gān
điếu ngư can
cần câu cá
钓鱼者diào yú zhě
điếu ngư giả
người câu cá
钓鱼执法diào yú zhí fǎ
điếu ngư chấp pháp
gài bẫy pháp lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.