[kē]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坷垃kē lā
cục đất
坎坷kǎn kě
khảm khả
gồ ghề; gập ghềnh; gặp vận rủi
命途坎坷mìng tú kǎn kě
mệnh đồ khảm khả
cuộc đời vất vả; gặp nhiều trắc trở trong đời
坎坷不平kǎn kě bù píng
khảm khả bất bình
đường lồi lõm gập ghềnh; nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ
坎坷多舛kǎn kě duō chuǎn
khảm khả đa suyễn
đầy rẫy rắc rối và bất hạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.