[kē lā]
土坷垃打坷垃。也作坷拉、眈奋
tǔ kē lā dǎ kē lā 。 yě zuò kē lā 、 dān fèn
Cục đất khô. Cũng viết là 坷拉, 眈奋
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.