[tuó]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坨儿tuó ér
đà nhi
lượng từ cho những mẩu của thứ mềm
坨子tuó zǐ
đà tử
cục; đống
冰坨bīng tuó
băng đà
Cục nước đá đông cứng; khối nước đá
蜡坨là tuó
lạp đà
cục sáp
冰坨子bīng tuó zǐ
băng đà tử
tảng băng
蜡坨儿là tuó ér
lạp đà nhi
biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]
蜡坨子là tuó zǐ
lạp đà tử
biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]
盐坨子yán tuó zǐ
diêm đà tử
đống muối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.