[tuó zǐ]
đà tử
泥坨子
ní tuó zǐ
Cục đất
盐坨子粉坨子礁石坨子。沱物名可修鮮盤本準在康天地名):石盘坨子(在四川)!金刚坨子(在重庆)
yán tuó zǐ fěn tuó zǐ jiāo shí tuó zǐ 。 tuó wù míng kě xiū xiān pán běn zhǔn zài kāng tiān dì míng ): shí pán tuó zǐ ( zài sì chuān )! jīn gāng tuó zǐ ( zài chóng qìng )
Cục muối, cục bột, đá tảng. Tên địa danh có thể có: Thạch Bàn Đà Tử (ở Tứ Xuyên)! Kim Cương Đà Tử (ở Trùng Khánh)