[tuó ér]
đà nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜡坨儿là tuó ér
lạp đà nhi
biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.