[fén]
phần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坟起fén qǐ
phần khởi
Phồng lên như ụ đất; lồi lên
坟墓fén mù
phần mộ
mộ; mộ phần
坟丘fén qiū
phần khâu
mộ phần
坟场fén chǎng
phần trường
nghĩa trang
坟地fén dì
phần địa
nghĩa trang; nghĩa địa
坟头fén tóu
phần đầu
gò chôn cất
坟山fén shān
phần sơn
nghĩa trang đồi; nghĩa địa; mộ
坟穴fén xué
phần huyệt
mộ
坟茔fén yíng
phần doanh
mộ; mộ phần; nghĩa trang
上坟shàng fén
thượng phần
tảo mộ
祖坟zǔ fén
tổ phần
mộ tổ tiên
老坟lǎo fén
lão phần
Mộ tổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.