[fén mù]
phần mộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自掘坟墓zì jué fén mù
tự quật phần mộ
tự đào mộ mình
集体坟墓jí tǐ fén mù
tập thể phần mộ
mồ chôn tập thể