汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
坟起 (fén qǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
坟起
【墳起】
[fén qǐ]
phần khởi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phồng lên như ụ đất
2
lồi lên
Ví dụ
沙丘坟起
shā qiū fén qǐ
Cồn cát nổi lên.
Từ ghép
0 từ chứa “坟起”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
像坟头那样隆起;凸起
沙丘~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
坟
fén
phần
Mộ, nơi chôn cất người chết; Nghĩa trang, khu đất chôn cất nhiều mộ; Phồng lên, lồi lên như ụ đất
起
qǐ
khởi
Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc trạng thái; Nâng lên, nhấc lên, đứng dậy; Gây ra, dẫn đến một kết quả