[jiān zhí]
kiên chấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
披坚执锐pī jiān zhí ruì
phi kiên chấp nhuệ
Mặc giáp trụ, cầm vũ khí sắc bén; chỉ việc ra trận đánh giặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.