[jiān xìn]
kiên tín
坚信我们的事业一定会胜利
jiān xìn wǒ men de shì yè yí dìng huì shèng lì
Tin chắc sự nghiệp của chúng ta nhất định thắng lợi.
坚信礼jiān xìn lǐ
kiên tín lễ
lễ thêm sức