[shēn xìn]
thâm tín
深信不疑
shēn xìn bù yí
Tin tưởng tuyệt đối
深信这种有理有据的说法
shēn xìn zhè zhǒng yǒu lǐ yǒu jù de shuō fǎ
Tin tưởng chắc chắn vào lời giải thích có lý có cứ này
深信不疑shēn xìn bù yí
thâm tín bất nghi
tin tưởng vững chắc không chút nghi ngờ; chắc chắn tuyệt đối về điều gì đó