[zuò shì]
toạ thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坐视不理zuò shì bù lǐ
toạ thị bất lý
ngồi nhìn mà thờ ơ
坐视无睹zuò shì wú dǔ
toạ thị vô đổ
làm ngơ như không thấy