汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
坐事 (zuò shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
坐事
[zuò shì]
toạ sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Việc đời thường
Ví dụ
不问坐事
bú wèn zuò shì
Không hỏi chuyện
Từ ghép
0 từ chứa “坐事”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
世俗的事
不问~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
坐
zuò
toạ
Ngồi, đặt mông xuống ghế hoặc mặt phẳng; Đi, di chuyển bằng phương tiện giao thông; Chịu, gánh chịu (hậu quả, trách nhiệm)
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn