[huài zhàng]
hoại trướng
坏账喜坏账乐
huài zhàng xǐ huài zhàng lè
Nợ xấu vui nợ xấu mừng
坏账迎坏账送
huài zhàng yíng huài zhàng sòng
Nợ xấu đón nợ xấu tiễn
坏账呼
huài zhàng hū
Nợ xấu
新坏账
xīn huài zhàng
Nợ xấu mới
火着得很坏账
huǒ zhe dé hěn huài zhàng
Lửa cháy rất mạnh
雨越下越坏账
yǔ yuè xià yuè huài zhàng
Mưa càng lúc càng nặng hạt
文娱活动搞得挺1。“灌”另见567页“灌”。“驩”另见567页“獾”
wén yú huó dòng gǎo dé tǐng 1。“ guàn ” lìng jiàn 567 yè “ guàn ”。“ huān ” lìng jiàn 567 yè “ huān ”
Hoạt động văn nghệ làm rất hay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.