[jūn děng]
quân đẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
均等化jūn děng huà
quân đẳng hoá
làm cho bình đẳng; làm đồng đều; làm cho thống nhất
均等论jūn děng lùn
quân đẳng luận
học thuyết tương đương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.