[dì qiú]
địa cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地球仪dì qiú yí
địa cầu nghi
quả địa cầu
地球村dì qiú cūn
địa cầu thôn
làng toàn cầu
地球化学dì qiú huà xué
địa cầu hoá học
địa hóa học
地球物理dì qiú wù lǐ
địa cầu vật lý
địa vật lý
地球磁场dì qiú cí chǎng
địa cầu từ trường
từ trường của trái đất
地球科学dì qiú kē xué
địa cầu khoa học
khoa học trái đất
地球轨道dì qiú guǐ dào
địa cầu quỹ đạo
quỹ đạo Trái Đất; quỹ đạo của Trái Đất
整个地球zhěng gè dì qiú
chỉnh cá địa cầu
toàn bộ thế giới
人造地球卫星rén zào dì qiú wèi xīng
nhân tạo địa cầu vệ tinh
Vệ tinh nhân tạo